Nhiều ngân hàng đã thông báo giảm lãi suất huy động theo định hướng điều hành, nhưng mức lãi suất thực tế khách hàng được tư vấn vẫn có thể cao hơn đáng kể so với biểu niêm yết, thậm chí vượt 9%/năm ở một số chương trình và kênh giao dịch. Nghịch lý này đặt ra câu hỏi về tính thực chất của việc giảm lãi suất huy động, trong bối cảnh nhu cầu tín dụng tiếp tục tăng và các ngân hàng phải cạnh tranh để giữ nguồn vốn. Điều quan trọng không chỉ là lãi suất công bố giảm bao nhiêu, mà còn là chi phí huy động thực tế có giảm đủ để tạo dư địa hạ lãi suất cho vay hay không.

Mục lục
1. Giảm lãi suất huy động: Vì sao lãi suất niêm yết và lãi suất thực tế chênh lệch?
Từ ngày 18/10/2026, nhiều ngân hàng thương mại đã thông báo điều chỉnh giảm lãi suất huy động niêm yết. Động thái này diễn ra sau khi Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các tổ chức tín dụng giảm mặt bằng lãi suất, hướng tới hỗ trợ doanh nghiệp, người dân và hoạt động sản xuất kinh doanh.
Tuy nhiên, mức lãi suất công bố chưa phản ánh đầy đủ những gì khách hàng có thể nhận được trong một số giao dịch thực tế.
Theo thông tin được ghi nhận, khoảng 26 ngân hàng đã công bố giảm lãi suất huy động niêm yết. Dù vậy, một số khách hàng vẫn được tư vấn các chương trình tiền gửi có mức sinh lời cao hơn đáng kể. Chẳng hạn, có trường hợp lãi suất tiền gửi kỳ hạn 6 tháng được giới thiệu ở mức 8%/năm, trong khi mức niêm yết tại quầy chỉ khoảng 3%/năm. Một số khoản tiền gửi lớn tại ngân hàng tư nhân được tư vấn mức 8,5–8,9%/năm; một số chương trình trên ứng dụng ngân hàng còn hiển thị mức lãi suất cao hơn 9%/năm.
Cần lưu ý, đây là những trường hợp và chương trình cụ thể, không phải mức lãi suất áp dụng đồng loạt cho toàn bộ khách hàng hay toàn hệ thống ngân hàng.
Sự chênh lệch này có thể xuất phát từ chính sách ưu đãi riêng, chương trình dành cho từng nhóm khách hàng, điều kiện về số tiền gửi hoặc các hình thức cộng thêm lợi ích. Vì vậy, khi đánh giá việc giảm lãi suất huy động, cần phân biệt rõ lãi suất niêm yết, lãi suất áp dụng theo điều kiện cụ thể và tổng lợi ích thực tế người gửi tiền nhận được.
2. Giảm lãi suất huy động: Áp lực thanh khoản khiến ngân hàng khó hạ chi phí vốn?
Một trong những nguyên nhân quan trọng nằm ở chênh lệch giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng huy động vốn.
Theo số liệu được công bố tại cuộc họp với các tổ chức tín dụng, đến giữa tháng 10/2026, tăng trưởng huy động vốn đạt khoảng 11,22%, trong khi tăng trưởng tín dụng ở mức 11,44%. Khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động, các ngân hàng phải tìm cách bảo đảm nguồn tiền đáp ứng nhu cầu giải ngân và nghĩa vụ thanh toán.
Trong bối cảnh đó, giảm lãi suất huy động không đơn giản là điều chỉnh một con số trên bảng niêm yết. Nếu mức sinh lời dành cho người gửi tiền giảm trong khi nhu cầu vốn vẫn cao, khách hàng có thể chuyển tiền sang ngân hàng khác hoặc lựa chọn những kênh đầu tư khác.
Để hạn chế nguy cơ dịch chuyển tiền gửi, một số tổ chức tín dụng có thể triển khai các chương trình ưu đãi theo từng nhóm khách hàng. Điều này giúp giải thích vì sao mức lãi suất thực tế ở một số giao dịch có thể khác đáng kể so với mức công bố chung.
Theo phân tích của Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), chênh lệch giữa quy mô huy động và tín dụng đã thu hẹp so với mức đỉnh giữa năm, nhưng vẫn ở mức đáng kể. Đây là yếu tố khiến khả năng giảm sâu lãi suất huy động trong dài hạn còn gặp thách thức.
Như vậy, nếu áp lực thanh khoản chưa được giải quyết, việc giảm lãi suất huy động trên biểu niêm yết chưa chắc đồng nghĩa chi phí vốn thực tế của ngân hàng giảm tương ứng.
3. Giảm lãi suất huy động: Ngân hàng Nhà nước yêu cầu điều gì?
Trước diễn biến trên, Ngân hàng Nhà nước đã yêu cầu các tổ chức tín dụng thực hiện giảm lãi suất thực chất, thay vì chỉ điều chỉnh mức công bố.
Theo Công văn số 9736 ngày 21/10/2026 được đề cập trong các thông tin công bố, các ngân hàng thương mại phải giảm tối thiểu 0,5 điểm phần trăm/năm lãi suất tiền gửi bình quân đối với các giao dịch phát sinh mới, kỳ hạn từ 6 tháng trở lên, trong những tháng cuối năm so với mức lãi suất tại kỳ báo cáo được quy định.
Ở chiều cho vay, cơ quan điều hành yêu cầu các ngân hàng tiết giảm chi phí hoạt động, nâng cao hiệu quả kinh doanh và chia sẻ lợi nhuận để hỗ trợ khách hàng. Mức giảm lãi suất cho vay được định hướng khoảng 1,5–2 điểm phần trăm/năm đối với lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và các lĩnh vực ưu tiên.
Điểm đáng chú ý là yêu cầu lần này nhấn mạnh kết quả thực tế trên các kênh giao dịch. Điều đó có nghĩa việc đánh giá không nên chỉ dựa trên số ngân hàng thông báo giảm lãi suất, mà cần xem xét mức lãi suất thực nhận, chi phí huy động bình quân và mức giảm chi phí vay của khách hàng.
Nếu lãi suất niêm yết giảm nhưng ngân hàng vẫn phải trả mức sinh lời cao để thu hút tiền gửi, mục tiêu giảm chi phí vốn sẽ khó đạt được như kỳ vọng.
4. Giảm lãi suất huy động có giúp giảm lãi suất cho vay?
Về nguyên tắc, lãi suất huy động là một thành phần quan trọng trong chi phí vốn của ngân hàng. Khi chi phí huy động giảm thực chất, các tổ chức tín dụng có thêm dư địa để điều chỉnh lãi suất cho vay.
Tuy nhiên, mối quan hệ này không diễn ra tự động hoặc tức thời. Lãi suất cho vay còn phụ thuộc vào chi phí hoạt động, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, kỳ hạn khoản vay, chất lượng hồ sơ khách hàng và khả năng trả nợ.
Ngoài ra, những chương trình giảm lãi suất cho vay hiện có thể tập trung vào một số nhóm khách hàng, lĩnh vực ưu tiên hoặc khoản vay đáp ứng điều kiện cụ thể. Vì vậy, mức giảm được công bố không đồng nghĩa mọi người vay đều được hưởng mức lãi suất thấp hơn tương ứng.
Đối với doanh nghiệp, giảm lãi suất thực chất có thể giúp tiết kiệm chi phí tài chính, cải thiện dòng tiền và tạo điều kiện mở rộng hoạt động. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần có đơn hàng, thị trường tiêu thụ và phương án kinh doanh hiệu quả để sử dụng vốn vay.
Với người vay mua nhà, ô tô hoặc vay tiêu dùng, điều cần quan tâm là mức lãi suất áp dụng cho khoản vay của mình, thời gian ưu đãi và cách tính lãi sau ưu đãi. Một chương trình quảng cáo lãi suất thấp trong thời gian ngắn chưa đủ để khẳng định tổng chi phí vay sẽ giảm đáng kể trong dài hạn.
5. Giảm lãi suất huy động: Những rủi ro nếu chỉ hạ lãi suất trên bảng niêm yết
Nếu lãi suất niêm yết và mức sinh lời thực tế chênh lệch lớn, thị trường có thể đối mặt với vấn đề minh bạch thông tin.
Người gửi tiền khó so sánh chính xác lợi ích giữa các ngân hàng; những tổ chức công bố lãi suất rõ ràng có thể gặp bất lợi trong cạnh tranh. Đồng thời, cơ quan quản lý khó đánh giá chính xác chi phí huy động nếu chỉ theo dõi biểu lãi suất công khai mà không xem xét các chương trình ưu đãi đi kèm.
Một hệ quả khác là áp lực huy động vốn có thể được chuyển sang chi phí cho vay nếu ngân hàng chưa thể giảm chi phí đầu vào. Khi đó, mục tiêu hỗ trợ doanh nghiệp và người dân sẽ khó đạt hiệu quả như mong muốn.
Để việc giảm lãi suất huy động thực chất hơn, cần tăng cường giám sát các chương trình tiền gửi, làm rõ điều kiện áp dụng và minh bạch tổng lợi ích mà khách hàng nhận được. Các ngân hàng cũng cần quản trị kỳ hạn nguồn vốn, cân đối tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào việc nâng lãi suất để thu hút tiền gửi.
Về dài hạn, phát triển các kênh huy động vốn trung và dài hạn ngoài tín dụng ngân hàng cũng có thể góp phần giảm áp lực lên hệ thống tổ chức tín dụng.
6. Giảm lãi suất huy động: Điều gì cần theo dõi trong thời gian tới?
Để đánh giá chính sách có thực sự phát huy tác dụng hay không, cần theo dõi ít nhất bốn yếu tố.
Thứ nhất, lãi suất tiền gửi thực tế: mức lãi suất bình quân của các giao dịch mới có giảm như yêu cầu hay không, và khoảng cách giữa mức niêm yết với mức áp dụng thực tế có thu hẹp không.
Thứ hai, chi phí vốn của ngân hàng: tốc độ tăng trưởng huy động có theo kịp tín dụng hay không, áp lực thanh khoản có giảm và các ngân hàng có phải tiếp tục cạnh tranh mạnh để giữ tiền gửi hay không.
Thứ ba, lãi suất cho vay thực tế: mức giảm có đến được với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh và người dân hay chủ yếu tập trung vào những nhóm khách hàng đủ điều kiện hưởng ưu đãi.
Thứ tư, khả năng duy trì mặt bằng lãi suất thấp: nếu áp lực lạm phát, tỷ giá hoặc nhu cầu vốn tăng trở lại, các ngân hàng có đủ điều kiện để giữ lãi suất thấp trong dài hạn hay không.
Đây là những chỉ báo quan trọng hơn số lượng thông báo giảm lãi suất đơn thuần.
Kết luận: Giảm lãi suất huy động cần đi vào thực chất
Việc nhiều ngân hàng công bố giảm lãi suất huy động là tín hiệu phù hợp với định hướng điều hành nhằm hỗ trợ nền kinh tế. Tuy nhiên, khoảng cách giữa lãi suất niêm yết và mức lãi suất thực tế ở một số giao dịch cho thấy quá trình giảm chi phí vốn vẫn còn những thách thức.
Muốn lãi suất cho vay giảm bền vững, hệ thống ngân hàng cần cải thiện khả năng cân đối nguồn vốn, kiểm soát áp lực thanh khoản, minh bạch chính sách huy động và nâng cao hiệu quả hoạt động. Đồng thời, chính sách giảm lãi suất cần đi cùng những giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng sản xuất, cải thiện sức cầu và nâng cao khả năng hấp thụ vốn.
Thước đo quan trọng nhất của việc giảm lãi suất huy động không nằm ở con số được công bố, mà ở mức chi phí vốn thực tế giảm bao nhiêu và người vay có thực sự được hưởng lợi hay không.
Hy vọng bài viết đã mang đến độc giả nhiều thông tin hữu ích. Mọi thắc mắc hoặc muốn nhận tư vấn đầu tư bất động sản sinh lời cao trực tiếp từ diễn giả Rich Nguyen, quý khách hàng vui lòng liên hệ:
RICH NGUYEN ACADEMY
Địa điểm: Tòa C5 D’capitale, số 119 Trần Duy Hưng, Cầu Giấy, Hà Nội
Hotline: 1900 999979
Email: info.richnguyen@gmail.com
Website: https://richnguyen.vn/
Facebook: Rich Nguyen Academy
